Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
maritime law


noun
the branch of international law that deals with territorial and international waters or with shipping or with ocean fishery etc.
Syn:
marine law, admiralty law
Topics:
law, jurisprudence
Members of this Topic:
barratry
Hypernyms:
international law, law of nations


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.